CÔNG NGHỆ
AIR ROTOR
Nhẹ hơn, mạnh hơn và cân bằng hơn bất kỳ hệ thống rotor nào trước đây, ‘Air Rotor’ mang đến bước tiến vượt bậc về thiết kế và chức năng của rotor, đồng thời mang lại độ nhạy cuộn dây và độ cân bằng quay tối ưu.
LONG CAST ABS
Đây là công nghệ kết hợp giữa đặc tính của ống cuộn ABS và công nghệ Long Cast. Mép trên của ống cuộn được thiết kế gồm hai viền hướng dần ra ngoài, giúp giảm tối đa ma sát khi dây thoát ra.
20 REVROS TG LT
TOUGH DIGIGEAR
Bánh răng cao cấp, phát triển từ công nghệ Daiwa Digigear nổi tiếng. Các bộ phận Tough Digigear được tăng kích thước và cải tiến vật liệu, đảm bảo hiệu suất vượt trội về độ tin cậy và độ bền.
LT CONCEPT
Công nghệ LT (Light & Tough) mang đến các kích cỡ máy nhỏ gọn hơn nhưng đồng thời bền bỉ hơn. Thiết kế thân máy gọn nhẹ kết hợp bánh răng Digigear cứng cáp, tạo nên sự hoàn hảo giữa độ nhẹ và sức mạnh.
TỔNG QUAN
Ra mắt vào năm 2020, Revros TG LT được nâng cấp với hàng loạt tính năng hiện đại.Hệ thống Solid Screw kết nối các bộ phận máy câu chắc chắn, tăng độ bền và đảm bảo sự ổn định khi vận hành. AirBail, với thiết kế guồng dây từ vật liệu nhẹ nhưng bền bỉ, giảm trọng lượng tổng thể mà vẫn giữ được độ cứng cáp. Long Cast-ABS, vòng spool cải tiến, hỗ trợ phóng dây mượt mà, giúp ném xa hiệu quả hơn. Đặc biệt, công nghệ ATD tự động điều chỉnh lực kéo theo áp lực từ cá, mang lại sự kiểm soát linh hoạt, duy trì lực kéo ổn định và giảm thiểu nguy cơ đứt dây khi đối đầu với những chú cá lớn.
Revros TG LT phù hợp cho nhiều môi trường câu, từ hồ, ao nước ngọt đến các vùng nước mặn. Với các kích thước lớn hơn (4000-6000), dòng máy này hoàn toàn đáp ứng được nhu cầu câu cá ở sông lớn hay ngoài biển khơi.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
MẪU MÁY |
BẠC ĐẠN |
LỰC KÉO TỐI ĐA |
TỶ LỆ TRUYỀN |
SỨC CHỨA DÂY |
TỐC ĐỘ THU DÂY |
TRỌNG LƯỢNG |
| LT1000-XH | 4 | 5kg | 6.2:1 | MONO: 2.5/200, 3/150, 4/100 BRAID: 0.4/200, 0.5/170, 0.6/150 |
77cm | 210g |
| LT2000-XH | 4 | 5kg | 6.2:1 | MONO: 4/150, 5/120, 6/100 BRAID: 0.6/200, 0.8/190, 1/140 |
81cm | 215g |
| LT2500-XH | 4 | 10kg | 6.2:1 | MONO: 4/230, 6/150, 8/100 BRAID: 0.6/290, 0.8/200, 1/190 |
87cm | 240g |
| LT3000-CXH | 4 | 10kg | 6.2:1 | MONO: 8/150, 10/120, 12/100 BRAID: 1/200, 1.2/190, 1.5/170 |
93cm | 250g |
| LT4000-CXH | 4 | 12kg | 6.2:1 | MONO: 10/190, 12/150, 14/130 BRAID: 1.2/310, 1.5/200, 2/170 |
93cm | 280g |
| LT5000-CXH | 4 | 12kg | 6.2:1 | MONO: 10/330, 14/230, 20/150 BRAID: 1.5/430, 2/300, 2.5/260 |
105cm | 275g |
| LT6000-H | 4 | 12kg | 5.7:1 | MONO: 14/260, 20/170, 25/150 BRAID: 2/350, 2.5/300, 3/210 |
101cm | 365g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.